common beet

Học thuật
Thân thiện
common beet

A farmer pulls a common beet from the rich, dark soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật hai năm nguồn gốc từ Âu-Á, thường rễ phình to ăn được; được trồng rộng rãi làm cây lương thực: Đây tên gọi khoa học của một loại cây trồng phổ biến. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt "củ cải đường".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sugar is often extracted from the common beet. (Đường thường được chiết xuất từ củ cải đường.)
    • Farmers rotate crops like wheat and common beet to maintain soil health. (Nông dân luân canh các loại cây như lúa mì củ cải đường để duy trì độ màu mỡ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivation of the common beet": việc canh tác, trồng trọt cây củ cải đường.
    • The cultivation of the common beet is vital for the sugar industry in this region. (Việc trồng cây củ cải đường rất quan trọng cho ngành công nghiệp đườngkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Beet (n): tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn cho "common beet" (củ cải đường).
  • Sugar beet (n): một giống củ cải đường được trồng chuyên để sản xuất đường.
  • Beetroot (n, phổ biến trong tiếng Anh-Anh): phần rễ củ của cây, dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Beta vulgaris: tên gọi khoa học của loài cây này.
common beet

A farmer pulls a common beet from the rich, dark soil.

Noun
  1. cây củ cải đường lai Âu Á.

Từ đồng nghĩa