common beet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài thực vật hai năm có nguồn gốc từ Âu-Á, thường có rễ phình to và ăn được; được trồng rộng rãi làm cây lương thực: Đây là tên gọi khoa học của một loại cây trồng phổ biến. Tên gọi thông thường trong tiếng Việt là "củ cải đường".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sugar is often extracted from the common beet. (Đường thường được chiết xuất từ củ cải đường.)
- Farmers rotate crops like wheat and common beet to maintain soil health. (Nông dân luân canh các loại cây như lúa mì và củ cải đường để duy trì độ màu mỡ của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivation of the common beet": việc canh tác, trồng trọt cây củ cải đường.
- The cultivation of the common beet is vital for the sugar industry in this region. (Việc trồng cây củ cải đường là rất quan trọng cho ngành công nghiệp đường ở khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Beet (n): tên gọi ngắn gọn, thông dụng hơn cho "common beet" (củ cải đường).
- Sugar beet (n): một giống củ cải đường được trồng chuyên để sản xuất đường.
- Beetroot (n, phổ biến trong tiếng Anh-Anh): phần rễ củ của cây, dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Beta vulgaris: tên gọi khoa học của loài cây này.
Noun
- cây củ cải đường lai Âu Á.